trở gót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay trở lại, đi ngược về hướng cũ: Hành động quay người lại và đi theo con đường vừa mới đi qua để trở về nơi xuất phát hoặc rời đi.
- Rời đi, ra về: Hành động quay gót chân lại để bước đi, thường mang ý rời khỏi một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy trời sắp mưa lớn, anh ấy vội trở gót về nhà. (Thấy trời sắp mưa lớn, anh ấy vội quay trở lại để về nhà.)
- Sau khi giao hàng xong, người đưa thư lập tức trở gót. (Sau khi giao hàng xong, người đưa thư lập tức quay trở lại/ra về.)
- Không tìm thấy chìa khóa, cô ấy đành trở gót lên phòng để kiểm tra lại. (Không tìm thấy chìa khóa, cô ấy đành quay trở lại lên phòng để kiểm tra lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trở gót ra về": Một cụm từ cố định, diễn tả hành động quay đi, rời khỏi một nơi nào đó.
- Sau cuộc nói chuyện ngắn, vị khách lặng lẽ trở gót ra về. (Sau cuộc nói chuyện ngắn, vị khách lặng lẽ quay đi và ra về.)
Biến thể và từ gần giống
- Quay lại / Quay về (động từ): Có nghĩa tương tự "trở gót", chỉ hành động trở về một nơi nào đó. Tuy nhiên, "trở gót" thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn.
- Trở lui (động từ): Quay trở lại, thường dùng trong văn viết.
- Rút lui (động từ): Rút đi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Quay về: Trở về.
- Trở về: Trở lại nơi xuất phát.
- Rời đi: Đi khỏi.
Lưu ý về cách dùng
- "Trở gót" là một từ có sắc thái văn chương, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "quay lại", "quay về", "đi về".
- Từ này thường được dùng để miêu tả hành động một cách nhẹ nhàng, lặng lẽ hoặc đột ngột.
- Quay lại hướng cũ : Trở gót ra về.